越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nới lỏng quản lý” (1)
nới lỏng quản lý
英语
短语relax regulations
Khi chính quyền Trump nới lỏng quản lý đối với tiền số, thị trường có thể phản ứng tích cực.
When the Trump administration relaxes regulations on cryptocurrency, the market may react positively.
相关词“nới lỏng quản lý” (0)
未找到相关词。
短语“nới lỏng quản lý” (1)
Khi chính quyền Trump nới lỏng quản lý đối với tiền số, thị trường có thể phản ứng tích cực.
When the Trump administration relaxes regulations on cryptocurrency, the market may react positively.
